Tiêu chuẩn EN 1825 là gì? Giới thiệu đầy đủ về tiêu chuẩn EN 1825 dành cho bể tách mỡ 2026
Tiêu chuẩn EN 1825 là bộ tiêu chuẩn châu Âu quy định các yêu cầu về thiết kế, chế tạo, thử nghiệm, lắp đặt, vận hành và bảo trì bể tách mỡ (Grease Separator). Đây là tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi tại các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu (EU) và nhiều nước trên thế giới nhằm kiểm soát lượng dầu mỡ động thực vật trước khi xả vào hệ thống thoát nước.
Đối với các nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp, trung tâm thương mại, bệnh viện và nhà máy chế biến thực phẩm, việc áp dụng tiêu chuẩn EN 1825 không chỉ giúp bảo vệ hệ thống thoát nước mà còn đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường và giảm chi phí vận hành.
1. Tiêu chuẩn EN 1825 là gì?
EN 1825 là tiêu chuẩn kỹ thuật do Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Châu Âu (CEN – European Committee for Standardization) ban hành nhằm quy định các yêu cầu đối với thiết bị tách mỡ dùng để xử lý nước thải có chứa dầu mỡ động thực vật.
Mục tiêu của tiêu chuẩn gồm:
- Ngăn dầu mỡ đi vào hệ thống cống thoát nước.
- Hạn chế tắc nghẽn đường ống/Giảm ô nhiễm nguồn nước.
- Bảo vệ hệ thống xử lý nước thải tập trung.
- Đảm bảo tuổi thọ của hệ thống thoát nước.
Ngày nay, nhiều dự án quốc tế yêu cầu bể tách mỡ phải đáp ứng EN 1825 trước khi đưa vào sử dụng.
2. Tiêu chuẩn EN 1825 gồm những phần nào?
Bộ tiêu chuẩn EN 1825 được chia thành hai phần chính.
2.1. EN 1825-1: Nguyên tắc thiết kế và thử nghiệm
Phần này quy định:
- Kết cấu của bể tách mỡ.
- Vật liệu chế tạo.
- Hiệu suất tách dầu mỡ.
- Khả năng chịu tải/Độ kín nước.
- Phương pháp thử nghiệm tại nhà máy.
- Các yêu cầu về ghi nhãn sản phẩm.

Nhà sản xuất phải chứng minh rằng thiết bị đáp ứng các bài kiểm tra nghiêm ngặt trước khi đưa ra thị trường.
2.2. EN 1825-2: Lựa chọn kích thước, lắp đặt và bảo trì
Nội dung bao gồm:
- Phương pháp tính toán dung tích bể.
- Xác định lưu lượng thiết kế.
- Vị trí lắp đặt/Hướng dẫn thông hơi.
- Quy trình bảo trì định kỳ.
- Chu kỳ hút dầu mỡ.
- Kiểm tra vận hành.

Đây là tài liệu rất quan trọng đối với đơn vị thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải.
3. Các yêu cầu kỹ thuật chính của EN 1825
Một bể tách mỡ đạt tiêu chuẩn EN 1825 cần đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật.
3.1. Hiệu suất tách mỡ cao
Bể phải có khả năng giữ lại phần lớn dầu mỡ trước khi nước thải được xả ra hệ thống thoát nước. Hiệu suất tách phụ thuộc vào:
- Thời gian lưu nước.
- Cấu tạo ngăn tách.
- Tốc độ dòng chảy.
- Thiết kế cửa vào và cửa ra.
3.2. Độ kín tuyệt đối
Bể phải đảm bảo:
- Không rò rỉ nước.
- Không rò rỉ dầu mỡ.
- Không phát tán mùi hôi.
Đây là yêu cầu bắt buộc đối với các khu vực đô thị và công trình ngầm.
3.3. Khả năng chịu lực
Tùy vị trí lắp đặt, bể phải chịu được:
- Áp lực đất/Áp lực nước ngầm.
- Tải trọng xe.
- Tải trọng công trình phía trên.
4.4. Chống ăn mòn
Vật liệu chế tạo cần có khả năng chống:
- Ăn mòn hóa học.
- Nước thải chứa dầu mỡ.
- Môi trường axit nhẹ.
- Kiềm nhẹ.
Do đó, bể Composite FRP và inox 304 thường được lựa chọn cho các công trình yêu cầu tuổi thọ cao.
5. Cách tính kích thước bể theo EN 1825
Một trong những nội dung quan trọng của EN 1825 là hướng dẫn lựa chọn dung tích bể. Dung tích được xác định dựa trên các yếu tố:
- Lưu lượng nước thải.
- Loại hình nhà bếp.
- Thiết bị nấu ăn.
- Lượng dầu mỡ phát sinh.
- Nhiệt độ nước.
- Mức độ sử dụng chất tẩy rửa.
Việc tính toán đúng dung tích giúp:
- Tăng hiệu quả tách mỡ/Giảm chi phí đầu tư.
- Hạn chế quá tải.
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị.
6. Lợi ích khi áp dụng tiêu chuẩn EN 1825
6.1. Bảo vệ hệ thống thoát nước
Dầu mỡ là nguyên nhân hàng đầu gây tắc nghẽn đường ống. Bể đạt EN 1825 giúp giảm đáng kể hiện tượng này.
6.2. Giảm chi phí bảo trì
Đường ống sạch hơn đồng nghĩa với: Ít phải thông tắc. Ít sửa chữa. Giảm chi phí vận hành. Hiệu quả cao khi sử dụng
6.3. Bảo vệ môi trường
Dầu mỡ nếu xả trực tiếp sẽ:
- Gây ô nhiễm nguồn nước.
- Ảnh hưởng vi sinh xử lý nước thải.
- Tăng tải cho trạm xử lý tập trung.
6.4. Tuân thủ quy định kỹ thuật
Nhiều dự án FDI, khách sạn quốc tế và khu công nghiệp yêu cầu thiết bị phải đáp ứng EN 1825 trước khi nghiệm thu.
7. Đối tượng nên áp dụng EN 1825
Tiêu chuẩn này phù hợp với:
- Nhà hàng/Khách sạn/Resort.
- Bệnh viện.
- Trường học.
- Nhà máy chế biến thực phẩm/Bếp ăn công nghiệp.
- Trung tâm thương mại.
- Khu căn hộ cao cấp.
- Siêu thị.
- Căng tin doanh nghiệp.
Đây đều là những nơi phát sinh lượng dầu mỡ lớn trong nước thải.
8. EN 1825 và các tiêu chuẩn liên quan
Trong thực tế, EN 1825 thường được áp dụng cùng với các tiêu chuẩn và quy chuẩn khác như:
- EN 12056 về hệ thống thoát nước bên trong công trình.
- EN 858 đối với thiết bị tách dầu khoáng.
- ISO 9001 về quản lý chất lượng.
- ISO 14001 về quản lý môi trường.
- Các quy chuẩn quốc gia Việt Nam liên quan đến thoát nước và nước thải.

Việc kết hợp nhiều tiêu chuẩn giúp nâng cao hiệu quả thiết kế và vận hành hệ thống.
9. Vì sao nên lựa chọn bể tách mỡ đạt tiêu chuẩn EN 1825?
Một bể tách mỡ đạt EN 1825 thường có những ưu điểm:
- Hiệu suất tách dầu mỡ ổn định.
- Thiết kế khoa học.
- Dễ bảo trì.
- Tuổi thọ cao.
- Vận hành an toàn.
- Giảm mùi hôi.
- Tiết kiệm chi phí lâu dài.
- Phù hợp với nhiều loại công trình.
Đặc biệt, các dòng Bể tách mỡ Composite FRP và inox 304 được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 1825 đang được nhiều chủ đầu tư lựa chọn nhờ khả năng chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ và độ bền cao.
Kết luận
Tiêu chuẩn EN 1825 là cơ sở kỹ thuật quan trọng đối với việc thiết kế, sản xuất và vận hành bể tách mỡ. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn giúp nâng cao hiệu quả tách dầu mỡ, bảo vệ hệ thống thoát nước, giảm chi phí bảo trì và đáp ứng các yêu cầu về môi trường trong các công trình dân dụng cũng như công nghiệp.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất và cung cấp bể tách mỡ, việc phát triển sản phẩm theo tiêu chuẩn EN 1825 không chỉ nâng cao chất lượng mà còn tăng khả năng cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu của các dự án trong nước và quốc tế.
FAQ – Những câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn EN 1825
1. Tiêu chuẩn EN 1825 là gì?
EN 1825 là bộ tiêu chuẩn châu Âu quy định các yêu cầu về thiết kế, chế tạo, thử nghiệm, lắp đặt và bảo trì bể tách mỡ (Grease Separator). Tiêu chuẩn này giúp đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả, ngăn dầu mỡ xâm nhập vào hệ thống thoát nước, giảm nguy cơ tắc nghẽn và góp phần bảo vệ môi trường.
2. Tiêu chuẩn EN 1825 gồm những phần nào?
EN 1825 gồm hai phần chính. EN 1825-1 quy định về yêu cầu kỹ thuật, vật liệu chế tạo, hiệu suất và phương pháp thử nghiệm bể tách mỡ. EN 1825-2 hướng dẫn cách lựa chọn kích thước, lắp đặt, vận hành và bảo trì thiết bị nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
3. Những công trình nào nên áp dụng tiêu chuẩn EN 1825?
Tiêu chuẩn EN 1825 được khuyến nghị áp dụng cho các công trình phát sinh nhiều dầu mỡ trong nước thải như nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp, bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại, siêu thị, nhà máy chế biến thực phẩm và các khu công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải.
4. Bể tách mỡ đạt tiêu chuẩn EN 1825 mang lại những lợi ích gì?
Bể tách mỡ đáp ứng EN 1825 giúp nâng cao hiệu quả tách dầu mỡ, giảm tình trạng tắc nghẽn đường ống, hạn chế mùi hôi, kéo dài tuổi thọ hệ thống thoát nước, giảm chi phí bảo trì và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường cũng như tiêu chuẩn kỹ thuật của nhiều dự án.
5. Bể tách mỡ Composite hoặc inox có thể đáp ứng tiêu chuẩn EN 1825 không?
Có. Bể tách mỡ được chế tạo từ Composite FRP hoặc inox 304 hoàn toàn có thể đáp ứng tiêu chuẩn EN 1825 nếu được thiết kế, sản xuất và kiểm định theo đúng các yêu cầu về kết cấu, khả năng chịu lực, độ kín nước, hiệu suất tách mỡ và quy trình thử nghiệm được quy định trong tiêu chuẩn.
6. Làm thế nào để lựa chọn bể tách mỡ phù hợp theo tiêu chuẩn EN 1825?
Việc lựa chọn bể tách mỡ cần dựa trên lưu lượng nước thải, lượng dầu mỡ phát sinh, loại hình công trình, số lượng thiết bị bếp và tần suất sử dụng. Chủ đầu tư nên tham khảo đơn vị có kinh nghiệm để tính toán đúng dung tích và lựa chọn sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn EN 1825, đảm bảo hiệu quả xử lý và vận hành ổn định trong thời gian dài.






Viết bình luận