Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ 10 - 15 m3/ngđ, Thanh lý, cho thuê giá tốt lắp tại công trình 2026

Trong quá trình triển khai các công trình xây dựng, nhà xưởng, khu lưu trú, văn phòng, nhà hàng, khu dịch vụ hoặc các dự án có quy mô vừa và nhỏ, xử lý nước thải tại chỗ là yêu cầu quan trọng nhằm kiểm soát ô nhiễm và đáp ứng các yêu cầu về môi trường. Tuy nhiên, không phải đơn vị nào cũng muốn đầu tư một hệ thống xử lý nước thải cố định với chi phí lớn, đặc biệt khi công trình chỉ hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định.

Thiết bị xử lý nước thải tại chỗ VINACEE

Trong trường hợp này, hệ thống xử lý nước thải tại chỗ công suất 10 – 15 m³/ngày đêm là phương án có tính linh hoạt cao. Hệ thống có thể được thiết kế dạng module, bồn composite hoặc container, thuận tiện vận chuyển, lắp đặt và đưa vào vận hành trong thời gian tương đối ngắn.

Đặc biệt, hình thức cho thuê hệ thống xử lý nước thải 10 – 15 m³/ngđ giúp doanh nghiệp giảm vốn đầu tư ban đầu, chủ động thời gian sử dụng và dễ dàng điều chỉnh công suất theo nhu cầu thực tế (Chi tiết catalogue Module xử lý nước thải hợp khối từ công suất 2 - 50 m3/ngđ).

Thiết bị xử lý nước thải tại chỗ 2026

Năm 2026, nhu cầu thuê hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có xu hướng tăng ở các công trình tạm, dự án xây dựng, khu lán trại công nhân, nhà máy đang trong giai đoạn hoàn thiện hệ thống xử lý chính và các cơ sở cần giải pháp xử lý nước thải ngắn hoặc trung hạn.

Quy định mới nhất về công trình xử lý nước thải tại chỗ, xem và tải QCVN 98 :2025/BNNMT, Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về công trình xử lý nước thải tại chỗ.

1. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ công suất 10 – 15 m³/ngđ là gì?

Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ công suất 10 – 15 m³/ngđ là hệ thống được thiết kế để tiếp nhận và xử lý lượng nước thải phát sinh khoảng 10 đến 15 m³ mỗi ngày đêm ngay tại khu vực phát sinh, thay vì phải vận chuyển nước thải đi xử lý bên ngoài

Công suất này sẽ phù hợp cho khu công nhân, văn phòng từ 150 - 300 người tương ứng với nước thải 50 lít/ca, bao gồm cả nước thải có hoạt động ăn ca.

Tùy vào đặc điểm nguồn thải, hệ thống có thể áp dụng các công nghệ khác nhau. Đối với nước thải sinh hoạt, phương án phổ biến là kết hợp các quá trình:

Thu gom → Tách rác → Điều hòa → Xử lý sinh học → Lắng → Khử trùng → Xả thải/tái sử dụng theo yêu cầu.

Sơ đồ công nghệ hệ thống xử lý nước thải tại chỗ

Đối với một số nguồn nước thải có đặc tính phức tạp hơn, hệ thống có thể bổ sung các công đoạn như keo tụ – tạo bông, lọc áp lực, hấp phụ hoặc các giải pháp xử lý nâng cao.

1.1. Công suất 10 – 15 m³/ngđ phù hợp với đối tượng nào?

Dải công suất này tương đối linh hoạt, có thể được xem xét cho:

- Công trình xây dựng có lán trại công nhân.

- Văn phòng công trường, Khu nhà ở tạm thời.

- Nhà máy, nhà xưởng đang xây dựng.

- Khu lưu trú quy mô vừa và nhỏ.

- Nhà hàng, cơ sở dịch vụ có lượng nước thải phù hợp.

- Cơ sở sản xuất cần hệ thống xử lý nước thải tạm thời (Xem thêm chi tiết dự án, công trình).

- Dự án chưa hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải chính.

- Công trình cần bổ sung công suất xử lý trong thời gian nhất định.

- Các dự án cần giải pháp xử lý nước thải di động.

Cần lưu ý rằng công suất thiết kế không nên chỉ xác định theo diện tích công trình. Việc lựa chọn hệ thống 10 m³/ngđ, 15 m³/ngđ hay công suất khác cần dựa trên lưu lượng nước thải thực tế, nguồn phát sinh và đặc tính ô nhiễm.

1.2. Vì sao nên sử dụng hệ thống xử lý tại chỗ?

Khác với phương án xây dựng trạm xử lý cố định, hệ thống module tại chỗ có ưu điểm là:

- Linh hoạt: Có thể triển khai cho công trình ngắn hạn hoặc trung hạn.

- Tiết kiệm vốn đầu tư: Đặc biệt khi lựa chọn hình thức thuê thay vì mua hệ thống.

- Triển khai nhanh: Các thiết bị được chế tạo, lắp ráp hoặc tích hợp trước giúp rút ngắn thời gian thi công.

- Dễ di chuyển: Một số hệ thống được thiết kế dạng module hoặc container, phù hợp với dự án có tính chất tạm thời.

- Dễ mở rộng: Có thể nghiên cứu bổ sung module khi lưu lượng nước thải tăng.

Đây chính là lý do mô hình cho thuê hệ thống xử lý nước thải tại chỗ 10 – 15 m³/ngđ ngày càng được quan tâm trong các dự án xây dựng và công trình tạm.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống xử lý nước thải 10 – 15 m³/ngđ

Một hệ thống xử lý nước thải tại chỗ không đơn thuần là một bồn chứa. Để xử lý ổn định, hệ thống cần có sự phối hợp giữa công trình thu gom, thiết bị cơ khí, hệ thống cấp khí, xử lý sinh học, lắng và khử trùng (TCVN 14396:2025/BXD – Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ: Yêu cầu thiết kế mới cần biết). Tùy nguồn nước thải, cấu hình cụ thể có thể thay đổi.

2.1. Sơ đồ công nghệ tham khảo

Đối với nước thải sinh hoạt, có thể tham khảo sơ đồ:

Nước thải → Song chắn rác → Bể gom/điều hòa → Xử lý sinh học → Lắng → Khử trùng → Nước sau xử lý. Mô tả chi tiết sơ đồ, quy trình công nghệ xử lý như sau

Thiết kế cầu tạo module xử lý nước thải 10m3/ngđ

Trong đó:

- Song chắn rác: Tách cặn, rác Loại bỏ rác có kích thước lớn.

- Bể gom: Tiếp nhận nước thải từ các nguồn phát sinh.

- Bể điều hòa: Giúp cân bằng lưu lượng và tải lượng ô nhiễm.

- Cụm sinh học: Phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải.

- Bể lắng: Tách bùn sinh học khỏi nước.

- Khử trùng: Giảm vi sinh vật gây bệnh trước khi nước được xả hoặc sử dụng cho mục đích phù hợp.

Hệ thống xử lý nước thải Jokasou Tank công suất 15m3/ngđ đang triển khai lắp đặt tại Công ty BOB Hà Nội

Đối với hệ thống công suất 10 – 15 m³/ngđ, việc tích hợp các công đoạn vào module giúp tiết kiệm diện tích và thuận tiện khi vận chuyển.

2.2. Bể điều hòa

Nước thải sinh hoạt thường không phát sinh đều trong suốt 24 giờ. Có thời điểm lưu lượng tăng cao, trong khi những khoảng thời gian khác lượng nước thải rất thấp.

Nếu đưa trực tiếp dòng nước thải biến động vào công đoạn sinh học, hiệu suất xử lý có thể không ổn định.

Bể điều hòa giúp: Cân bằng lưu lượng, giảm biến động tải lượng, hạn chế hiện tượng quá tải cục bộ, tạo điều kiện để hệ thống sinh học hoạt động ổn định hơn.

Đối với hệ thống cho thuê, dung tích bể điều hòa cần được tính toán phù hợp với chế độ phát sinh nước thải thực tế của công trình.

2.3. Công đoạn xử lý sinh học(AO, AAO, AOO)

Đây thường là bộ phận quan trọng của hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt.

Vi sinh vật sử dụng các chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn dinh dưỡng, qua đó làm giảm hàm lượng chất hữu cơ và một phần các chất ô nhiễm khác.

Tùy yêu cầu, hệ thống có thể sử dụng các công nghệ như: Bùn hoạt tính, MBBR, SBR, AAO hoặc các biến thể phù hợp, Màng sinh học, Các công nghệ sinh học kết hợp.

Với hệ thống nhỏ gọn phục vụ công trình tạm, công nghệ cần ưu tiên các tiêu chí ổn định, dễ vận hành, dễ bảo trì và phù hợp với biến động lưu lượng.

2.4. Bể lắng

Sau quá trình sinh học, nước thường chứa các bông bùn vi sinh.

Bể lắng có nhiệm vụ tách phần bùn này khỏi nước.

Thiết kế bể lắng cần bảo đảm thời gian lưu và tải trọng thủy lực phù hợp. Nếu lắng không tốt, bùn có thể bị cuốn theo dòng nước ra ngoài, ảnh hưởng đến chất lượng nước sau xử lý.

2.5. Khử trùng

Khử trùng là công đoạn được bố trí sau xử lý sinh học và lắng nhằm kiểm soát vi sinh vật.

Tùy thiết kế, có thể sử dụng: Chlorine, Javen. UV. Các giải pháp khử trùng khác.

Việc lựa chọn hóa chất, thiết bị và liều lượng cần căn cứ vào công nghệ thực tế, lưu lượng và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.

3. Khi nào nên thuê hệ thống xử lý nước thải 10 – 15 m³/ngđ?

Không phải dự án nào cũng phù hợp với phương án đầu tư một hệ thống xử lý nước thải cố định. Nếu công trình chỉ hoạt động trong một khoảng thời gian giới hạn, đầu tư toàn bộ hệ thống có thể làm tăng chi phí và kéo dài thời gian triển khai.

Hệ thống xử lý nước thải VINACEE

Trong trường hợp đó, thuê hệ thống xử lý nước thải tại chỗ là một phương án có thể xem xét.

Nhận mẫu báo giá chi tiết và hình ảnh lắp đặt hệ thống để tham khảo và so sánh giải pháp đầu tư.

3.1. Công trình xây dựng, dự án tạm

Đây là nhóm nhu cầu phổ biến. Trong thời gian thi công, công trường có thể phát sinh nước thải sinh hoạt từ: Nhà vệ sinh, Khu vực ăn uống, Khu lán trại, Khu lưu trú công nhân. Văn phòng điều hành.

Nếu công trình chưa có hệ thống xử lý nước thải cố định, một module xử lý nước thải 10 – 15 m³/ngđ có thể được bố trí tạm thời.

Sau khi dự án hoàn thành, hệ thống có thể được tháo dỡ, di chuyển hoặc hoàn trả tùy theo hợp đồng thuê.

3.2. Nhà máy đang trong giai đoạn hoàn thiện

Một số nhà máy đã xây dựng hệ thống xử lý nước thải chính nhưng chưa hoàn thành toàn bộ hạng mục. Trong giai đoạn chuyển tiếp, việc thuê một hệ thống xử lý tạm thời giúp doanh nghiệp có thêm phương án kiểm soát nước thải.

Đây là giải pháp đặc biệt phù hợp khi thời gian chờ hoàn thiện hệ thống chính kéo dài vài tháng hoặc lâu hơn.

3.3. Nhu cầu xử lý bổ sung

Một số cơ sở có hệ thống hiện hữu nhưng phát sinh lưu lượng nước thải cao hơn dự kiến.

Thay vì đầu tư ngay một trạm xử lý mới, doanh nghiệp có thể nghiên cứu thuê thêm module công suất 10 – 15 m³/ngđ để hỗ trợ trong giai đoạn cao điểm.

3.4. Công trình có thời gian vận hành ngắn

Ví dụ: Công trường. Sự kiện kéo dài nhiều tháng. Khu lưu trú tạm. Dự án thử nghiệm. Khu nhà ở phục vụ dự án.

Đối với những trường hợp này, hình thức thuê giúp doanh nghiệp tránh phải bỏ toàn bộ vốn đầu tư cho một tài sản chỉ sử dụng trong thời gian ngắn.

4. Giá cho thuê hệ thống xử lý nước thải 10 – 15 m³/ngđ năm 2026

Một trong những vấn đề khách hàng quan tâm nhất là giá thuê hệ thống xử lý nước thải 10 – 15 m³/ngđ. Tuy nhiên, rất khó đưa ra một mức giá cố định cho mọi dự án bởi chi phí thuê phụ thuộc vào cấu hình hệ thống và điều kiện triển khai thực tế. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thuê: 

1. Công suất hệ thống: Hệ thống 10 m³/ngđ thường có mức đầu tư và chi phí thuê khác với hệ thống 15 m³/ngđ.

2. Đặc tính nước thải: Nước thải sinh hoạt tương đối khác với nước thải nhà hàng, sản xuất hoặc các nguồn thải có tải lượng ô nhiễm cao. Nước thải càng phức tạp thì hệ thống càng có thể phải bổ sung nhiều công đoạn.

3. Thời gian thuê: Thời gian thuê có thể ảnh hưởng đáng kể đến đơn giá. Khách hàng thuê trong thời gian dài thường có thể được nhà cung cấp xây dựng phương án giá phù hợp hơn so với thuê ngắn hạn.

4. Phạm vi dịch vụ: Cần xác định rõ hợp đồng bao gồm những gì: Thiết bị. Vận chuyển. Lắp đặt. Đấu nối. Chạy thử. Hướng dẫn vận hành. Nhân sự vận hành (nếu trọn gói) và Chi phí tháo dỡ. (Bảng giá tham khảo cho các module xử lý nước thải tại chỗ 2026) hoặc tham khảo gói chi tiết 

Bảng giá cho thuê hệ thống xử lý nước thải 2026

Do đó, khi hỏi “thuê hệ thống xử lý nước thải 10 – 15 m³/ngđ giá bao nhiêu?”, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về dự án để nhà cung cấp lập báo giá chính xác.

VINACEE cho thuê bồn xử lý nước thải 15m3/ngđ

Lưu ý: Giá thuê thực tế cần được khảo sát và báo giá theo từng dự án. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên mức giá thấp nhất mà cần xem xét tổng chi phí trong suốt thời gian vận hành.

5. Tiêu chí lựa chọn hệ thống xử lý nước thải tại chỗ 10 – 15 m³/ngđ

Một hệ thống có công suất đúng 10 hoặc 15 m³/ngđ chưa chắc đã phù hợp với mọi công trình.

Để lựa chọn đúng, cần đánh giá đồng thời lưu lượng, tính chất nước thải, yêu cầu xử lý, mặt bằng và thời gian sử dụng.

5.1. Xác định đúng lưu lượng nước thải

Không nên lấy công suất hệ thống bằng đúng lưu lượng trung bình mà không xét đến hệ số dao động. 

Ví dụ, nếu lượng nước thải trung bình khoảng 10 m³/ngđ nhưng có thời điểm phát sinh cao, hệ thống cần có khả năng tiếp nhận phù hợp với chế độ dao động đó. Vì vậy, khảo sát lưu lượng là bước quan trọng trước khi lựa chọn thiết bị.

5.2. Phân tích nguồn nước thải

Cần xác định nước thải phát sinh từ đâu. Nếu là nước thải sinh hoạt, hệ thống có thể tập trung vào xử lý chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng và vi sinh. Nếu có nước thải nhà bếp, cần xem xét bể tách mỡ trước khi đưa nước vào hệ thống xử lý. Nếu là nước thải sản xuất, cần phân tích thành phần ô nhiễm trước khi lựa chọn công nghệ.

5.3. Ưu tiên hệ thống dễ vận hành

Đối với hệ thống cho thuê, yếu tố vận hành rất quan trọng. Một hệ thống quá phức tạp có thể khiến chi phí vận hành tăng và phụ thuộc nhiều vào nhân sự kỹ thuật.

Do đó, nên ưu tiên: Thiết bị phổ biến. Linh kiện dễ thay thế. Hệ thống điều khiển rõ ràng. Có hướng dẫn vận hành. Dễ kiểm tra và bảo trì. Có đơn vị kỹ thuật hỗ trợ.

5.4. Kiểm tra yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý

Đây là yếu tố cần được xác định ngay từ đầu. Không nên chọn công nghệ chỉ dựa vào công suất mà bỏ qua yêu cầu đầu ra. Nhà cung cấp cần làm rõ: Nguồn tiếp nhận, Quy chuẩn/tiêu chuẩn áp dụng, Các thông số cần kiểm soát, Chế độ xả thải, Yêu cầu quan trắc hoặc hồ sơ môi trường liên quan.

5.5. Đánh giá mặt bằng

Hệ thống 10 – 15 m³/ngđ có thể được thiết kế dạng module nhỏ gọn, nhưng vẫn cần không gian để: Đặt thiết bị, đấu nối đường ống, bố trí điện, vận hành. Nếu mặt bằng hạn chế, cần ưu tiên thiết kế tối ưu diện tích.

6. Cho thuê hệ thống xử lý nước thải 10 – 15 m³/ngđ: Giải pháp linh hoạt cho công trình năm 2026

Trong bối cảnh nhiều dự án cần triển khai hệ thống xử lý nước thải trong thời gian ngắn, cho thuê hệ thống xử lý nước thải tại chỗ đang trở thành một phương án đáng xem xét. Thay vì đầu tư một hệ thống cố định ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể thuê module phù hợp với công suất và thời gian sử dụng.

Quy trình thuê hệ thống xử lý nước thải

Một quy trình triển khai chuyên nghiệp có thể gồm các bước được diễn giải chi tiết theo sơ đồ sau:

Quy trình cho thuê hệ thống xử lý nước thải tại chỗ

Bước 1: Tiếp nhận thông tin dự án, tại đây khách hàng cung cấp địa điểm, nguồn nước thải, lưu lượng, thời gian cần sử dụng, mặt bằng và điều kiện cần lắp đặt, yêu cầu xử lý.

Bước 2: Khảo sát thực tế nếu cần thiết : Đơn vị kỹ thuật đánh giá đường ống, vị trí đặt hệ thống, nguồn điện, cao độ và điều kiện thi công.

Bước 3: Lựa chọn và hiệu chỉnh công nghệ phù hợp: Dựa trên đặc tính nước thải và yêu cầu đầu ra để lựa chọn cấu hình phù hợp.

Bước 4: Lập báo giá: Báo giá cần thể hiện rõ: Giá thuê thiết bị. Thời hạn thuê. Chi phí vận chuyển. Lắp đặt. Các khoản chi phí khác.

Bước 5: Vận chuyển và lắp đặt; Hệ thống được đưa đến công trường, định vị và kết nối với mạng lưới thu gom nước thải.

Bước 6: Chạy thử; Kiểm tra máy bơm, máy thổi khí, tủ điện, đường ống, van và các thiết bị liên quan trước khi vận hành.

Bước 7: Bàn giao và vận hành, Nhà cung cấp hướng dẫn người phụ trách công trình hoặc thực hiện dịch vụ vận hành theo phạm vi hợp đồng.

Bước 8: Bảo trì trong thời gian thuê, Kiểm tra định kỳ giúp hạn chế sự cố và duy trì hiệu suất xử lý.

7. VINACEE – giải pháp hệ thống xử lý nước thải tại chỗ theo nhu cầu dự án

Đối với khách hàng đang tìm kiếm hệ thống xử lý nước thải tại chỗ công suất 10 – 15 m³/ngđ cho thuê tại Hà Nội và các khu vực lân cận, việc lựa chọn đơn vị có khả năng tư vấn, thiết kế cấu hình, cung cấp thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật là yếu tố quan trọng.

Bồn xử lý nước thải vinacee Việt Nam

VINACEE có thể được định hướng cung cấp giải pháp theo từng dự án thay vì áp dụng một cấu hình giống nhau cho mọi công trình. Trên cơ sở lưu lượng và đặc tính nước thải, hệ thống có thể được lựa chọn theo dạng module, bồn hoặc container nhằm đáp ứng yêu cầu về diện tích, thời gian lắp đặt và khả năng di chuyển.

Đặc biệt, với các dự án công trình tạm, nhà xưởng đang xây dựng, lán trại công nhân hoặc dự án cần hệ thống xử lý trong thời gian chuyển tiếp, phương án thuê giúp doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn vốn và thời gian triển khai. Hãy liễn hệ ngay với Hotline của chúng tôi 9819.886989 để được ThS Nguyễn Hữu Tuyên hỗ trợ nhanh nhất. Chi tiết thông tin Nhà thầu VINACEE

Các dự án module xử lý nước thải cho thuê từ 10 - 30m3/ngđ do VINACEE Việt Nam thực hiện.

Bồn xử lý nước thải hợp khối vinacee Việt Nam

7. Những câu hỏi thường gặp khi thuê hệ thống xử lý nước thải  CS10m3/ngđ

1. Hệ thống 10 – 15 m³/ngđ xử lý được bao nhiêu người?

Không nên quy đổi cứng công suất thành số người vì lượng nước thải phụ thuộc vào mức tiêu thụ nước, đặc điểm công trình và chế độ vận hành. Cần tính toán theo lưu lượng thực tế.

2. Có thể thuê hệ thống trong vài tháng không?

Có. Thời gian thuê có thể được thỏa thuận tùy nhu cầu dự án và điều kiện cung cấp.

3. Hệ thống có cần diện tích lớn không?

Tùy công nghệ và cấu hình. Hệ thống dạng module/container có thể tối ưu diện tích hơn so với xây dựng công trình xử lý truyền thống.

4. Có thể di chuyển hệ thống sau khi thuê không?

Một số hệ thống được thiết kế để có thể vận chuyển và tái lắp đặt. Tuy nhiên cần đánh giá cụ thể trước khi ký hợp đồng.

5. Giá thuê đã bao gồm lắp đặt chưa?

Không phải hợp đồng nào cũng giống nhau. Khách hàng cần yêu cầu nhà cung cấp thể hiện rõ phạm vi chi phí trong báo giá.

6. Nước thải nhà bếp có đưa trực tiếp vào hệ thống được không?

Thông thường cần có giải pháp tách mỡ phù hợp trước khi đưa nước thải nhà bếp vào hệ thống xử lý chính.

7. Có thể thuê hệ thống 15 m³/ngđ nhưng chỉ phát sinh 10 m³/ngđ không?

Có thể xem xét, nhưng cần đánh giá chế độ vận hành. Hệ thống cần được vận hành phù hợp với lưu lượng thực tế để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý.

8. Hệ thống thuê có được bảo trì không?

Có thể bao gồm dịch vụ bảo trì tùy hợp đồng. Nên thống nhất rõ tần suất kiểm tra và trách nhiệm xử lý sự cố.

9. Có thể thuê trọn gói hệ thống xử lý nước thải không?

Có thể xây dựng phương án thuê trọn gói gồm thiết bị, vận chuyển, lắp đặt, chạy thử, hướng dẫn vận hành và bảo trì tùy phạm vi dịch vụ.

10. Làm thế nào để nhận báo giá chính xác?

Khách hàng nên cung cấp địa điểm, lưu lượng nước thải, nguồn phát sinh, thời gian thuê, yêu cầu xử lý và điều kiện mặt bằng. Đây là những thông tin cơ bản để nhà cung cấp xác định cấu hình và lập báo giá.


Kết luận

Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ công suất 10 – 15 m³/ngđ là giải pháp phù hợp để xem xét cho các công trình có quy mô vừa và nhỏ, dự án tạm, nhà xưởng đang xây dựng, khu lưu trú và các cơ sở cần giải pháp xử lý nước thải linh hoạt.

Trong năm 2026, hình thức cho thuê hệ thống xử lý nước thải mang lại lợi thế về vốn đầu tư ban đầu, thời gian triển khai và khả năng điều chỉnh theo nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, để hệ thống hoạt động hiệu quả, doanh nghiệp cần lựa chọn công nghệ dựa trên lưu lượng, đặc tính nước thải, yêu cầu đầu ra và điều kiện mặt bằng, thay vì chỉ dựa vào công suất danh nghĩa.

Nếu đang cần thuê hệ thống 10 m³/ngđ, 15 m³/ngđ hoặc công suất tương đương, khách hàng nên yêu cầu đơn vị cung cấp khảo sát thực tế và báo giá trọn gói, đồng thời làm rõ phạm vi thiết bị, vận chuyển, lắp đặt, vận hành, bảo trì và các chi phí phát sinh trước khi ký hợp đồng.

Được đăng vào

Viết bình luận